đú đởn

  1. Frolic amorously
  2. Đú đa đú đởn (láy, ý tăng)
    • Ranh con đã đú đa đú đởn
      Only a chit of a girl and alrealy she frolics amorously

Khám phá thêm

Các từ liên quan

đú đởn
Mấy thanh niên ngồi quán cà phê đú đởn với nhau cả buổi chiều.